Nhiệt độ cơ thể là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn quan trọng bên cạnh nhịp tim, huyết áp và nhịp thở. Đây là chỉ số phản ánh tình trạng sức khỏe và khả năng điều hòa của cơ thể. Vậy thân nhiệt bao nhiêu là bình thường và những thay đổi nào có thể cảnh báo nguy hiểm? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
Nhiệt độ cơ thể là gì?
Nhiệt độ cơ thể được xác định bằng các thiết bị đo chuyên dụng nhằm kiểm tra mức nhiệt tại những vị trí nhất định. Trong thế giới động vật, có hai nhóm chính: động vật biến nhiệt và động vật hằng nhiệt. Một số loài có thân nhiệt thay đổi theo môi trường, trong khi con người thuộc nhóm hằng nhiệt — tức luôn duy trì mức nhiệt ổn định dù điều kiện bên ngoài thay đổi.
Ở người trưởng thành, thân nhiệt chuẩn tại vùng trung tâm (tim, gan, phổi) dao động từ 36,5 – 37,1°C, trung bình khoảng 36,8°C. Tuy nhiên, tùy vào vị trí đo và độ tuổi, chỉ số này có thể chênh lệch nhẹ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt độ cơ thể
Dù là động vật hằng nhiệt, thân nhiệt con người vẫn bị tác động bởi nhiều yếu tố bên trong lẫn bên ngoài.
Tuổi tác
Trung tâm điều hòa thân nhiệt nằm tại vùng não. Trẻ nhỏ có hệ điều hòa chưa hoàn thiện nên dễ sốt cao, thậm chí co giật. Người cao tuổi lại có xu hướng giảm thân nhiệt do quá trình lão hóa và giảm vận động. Theo thống kê, cứ mỗi 10 năm tuổi, thân nhiệt trung bình giảm khoảng 0,1°C.

Bệnh lý
Nhiều bệnh có thể làm rối loạn thân nhiệt. Một số làm tăng nhiệt như nhiễm trùng, cường giáp, u tuyến thượng thận. Trong khi đó, suy giáp, nhiễm lạnh hay tả lại làm giảm thân nhiệt.
Hoạt động thể lực
Khi vận động mạnh, cơ thể đốt cháy nhiều năng lượng, sinh nhiệt nhiều hơn. Vì vậy nhiệt độ đo tại trực tràng có thể đạt 38,5 – 40°C, thậm chí đến 41°C sau vận động quá sức.
Nhịp sinh học
Thân nhiệt thay đổi trong ngày: tăng nhẹ vào sáng sớm, đạt đỉnh buổi chiều và giảm vào tối. Biên độ dao động thường trong khoảng 0,5 – 1°C, vẫn nằm trong phạm vi bình thường.
Chu kỳ kinh nguyệt và thai kỳ
Hormon nội tiết khiến thân nhiệt nữ giới tăng 0,3 – 0,5°C trước rụng trứng. Trong tuần đầu thai kỳ, nhiệt độ có thể tăng 0,5 – 0,8°C.

Các yếu tố khác
- Căng thẳng tâm lý có thể làm nhiệt độ tăng hoặc giảm.
- Nhiệt độ môi trường thay đổi khiến thân nhiệt dao động khoảng 0,5°C, trẻ nhỏ và người già dễ bị ảnh hưởng nhất.
- Một số thuốc làm giãn mạch hoặc tăng tiết mồ hôi cũng ảnh hưởng thân nhiệt.
Nhiệt độ cơ thể ở từng vị trí đo
Nhiệt độ có thể khác nhau tùy vị trí đo và độ tuổi. Dưới đây là giá trị tham khảo:
| Nhiệt độ (°C) | 0–2 tuổi | 3–10 tuổi | 11–65 tuổi | Trên 65 tuổi |
| Miệng | 36,4–38 | 35,5–37,5 | 36,4–37,5 | 35,7–36,9 |
| Hậu môn | 36,6–39 | 36,6–38 | 37–38,1 | 36,2–37,3 |
| Nách | 34,7–37,3 | 35,8–36,7 | 35,2–36,8 | 35,5–36,3 |
| Tai | 36,4–38 | 36,1–37,7 | 35,8–37,6 | 35,7–37,5 |
| Thân nhiệt | 36,4–37,7 | 36,4–37,7 | 36,8–37,8 | 35,8–37,1 |
Nhiệt độ vượt mức trên được xem là tăng thân nhiệt; thấp hơn mức dưới là giảm thân nhiệt.
Các rối loạn nhiệt độ thường gặp
Cơ thể luôn có hai quá trình: sinh nhiệt và tỏa nhiệt. Khi hai quá trình mất cân bằng, thân nhiệt sẽ thay đổi theo chiều hướng tăng hoặc giảm.
Hạ thân nhiệt
Hạ thân nhiệt được xác định khi nhiệt độ dưới 35°C ở người lớn hoặc dưới 36,1°C ở trẻ nhỏ. Nếu chỉ giảm nhẹ, cơ thể có thể tự điều chỉnh. Nhưng khi kèm run rẩy, lơ mơ, khó thở, nói chậm… cần đi khám ngay.
Phân loại:
- Nhẹ: 31,6 – 35°C
- Trung bình: 27,7 – 31,6°C
- Nặng: dưới 27,7°C
Nguyên nhân thường gặp: thời tiết lạnh, rượu bia, ma túy, sốc, bệnh lý tuyến giáp, tiểu đường, nhiễm trùng nặng…
Tăng thân nhiệt
Tăng thân nhiệt có thể là do:
Say nắng: dễ gặp khi tiếp xúc với nắng nóng trong thời gian dài. Biểu hiện gồm da nóng đỏ, lú lẫn, mê sảng, bất tỉnh… Đây là tình trạng nguy hiểm, cần xử trí ngay.

Sốt: là phản ứng khi cơ thể gặp nhiễm trùng, chấn thương nặng, tác dụng phụ thuốc hoặc bệnh lý mạn tính.
- Sốt nhẹ: 37–38°C
- Sốt vừa: 38–39°C
- Sốt cao: 39–40°C
- Sốt rất cao: trên 40°C
Khi sốt ở mức dưới 39°C và không có dấu hiệu nguy hiểm, có thể tự xử trí tại nhà:
- Đo nhiệt độ đều đặn.
- Ở nơi thoáng khí, tránh gió lùa.
- Không đắp quá nhiều quần áo.
- Chườm mát tại nách, bẹn, trán.
- Uống nhiều nước hoặc dung dịch điện giải.
- Dùng thuốc hạ sốt khi trên 38,5°C.
- Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu.
Trong trường hợp sốt cao trên 39°C hoặc kèm triệu chứng nặng, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế.
Các dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể phổ biến
- Nhiệt kế thủy ngân: giá rẻ, dễ dùng nhưng dễ vỡ và chứa thủy ngân độc.
- Nhiệt kế điện tử: thao tác nhanh, nhưng cần vệ sinh kỹ để tránh lây nhiễm.
- Nhiệt kế hóa chất: dùng một lần, thường dùng trong khu cách ly.
- Nhiệt kế đo tai: chính xác, dùng tiện lợi.
- Nhiệt kế hậu môn: ưu tiên cho trẻ nhỏ, độ chính xác cao.
- Nhiệt kế miệng: vệ sinh tốt, thao tác đơn giản.
- Nhiệt kế nách: an toàn, phù hợp mọi đối tượng.
Hướng dẫn đo nhiệt độ tại từng vị trí
Đo ở miệng
- Làm sạch nhiệt kế.
- Đặt đầu đo dưới lưỡi và ngậm môi kín.
- Đợi đến khi nhiệt kế báo hiệu.
- Đọc kết quả và vệ sinh lại.

Đo ở trực tràng
- Bôi trơn đầu nhiệt kế.
- Đặt trẻ nằm sấp hoặc nghiêng.
- Đưa nhiệt kế vào sâu 1,25–2,5 cm.
- Giữ cố định và đợi kết quả.
- Không dùng chung với nhiệt kế miệng.
Đo tại nách
- Lắc nhiệt kế dưới 36°C trước khi đo.
- Đặt đầu đo ở giữa hố nách.
- Khép chặt tay.
- Đợi 3–5 phút rồi đọc kết quả.
Đo ở tai
- Lau sạch đầu dò.
- Gắn nắp bảo vệ một lần.
- Kéo tai đúng hướng tùy độ tuổi.
- Đưa nhẹ đầu dò vào tai và bấm đo.
Bài viết trên đã trình bày chi tiết về nhiệt độ cơ thể, mức bình thường theo từng vị trí đo, các yếu tố tác động và dấu hiệu bất thường. Hiểu rõ chỉ số này sẽ giúp bạn theo dõi sức khỏe tốt hơn và chủ động xử trí kịp thời khi có vấn đề.

